Cây chay: Vị thuốc kỳ diệu của Việt Nam

Việt Nam được thiên nhiên ưu ái ban tặng hệ thực vật phong phú, đa dạng và độc đáo. Trong số đó, cây chay là một loài thực vật đặc hữu, gắn bó mật thiết với đời sống người dân từ bao đời nay. Không chỉ có giá trị trong ẩm thực và sinh hoạt hằng ngày, cây chay còn là một vị thuốc quý với nhiều công dụng đã được ghi nhận trong cả y học cổ truyền và y học hiện đại.

Hãy cùng tìm hiểu thểm về vị thuốc từ loài cây kỳ diệu của nước ta nhé!

Hình ảnh cây Chay
Hình ảnh cây Chay

1.Đặc điểm chung Cây chay:

Tên gọi khác: Chay ăn trầu, Chay bắc bộ, chay vỏ tía, mạy khoai (Tày)…

Tên khoa học: Artocarpus tonkinensis A. Chev.- họ Dâu tằm (Moraceae).

 1.1.Mô tả thực vật

Cây chay là cây gỗ cao 10–15 m, thân thẳng, vỏ nhẵn; cành non có lông hung nâu. Rễ vỏ nâu hồng, ruột trắng, vị chát nhẹ.

Lá mọc so le, hình ngọn giáo, mặt trên nhẵn, mặt dưới có lông ở gân, kích thước 20–25 × 9–12 cm.

Cây có cả hoa đực và hoa cái: hoa đực mọc ở kẽ lá, thuôn dài; hoa cái hình bầu dục, cuống có lông mềm.

Quả phức hình bầu dục, vỏ có lông nhung; chín màu vàng, vị ngọt hơi chua, bên trong có hạt lớn và nhiều nhựa.

Hình ảnh các bộ phận của cây Chay
Hình ảnh các bộ phận của cây Chay

1.2. Đặc điểm sinh trưởng

Cây chay là loài đặc hữu của Việt Nam, từng mọc hoang dại nhưng được người dân ưa chuộng và trồng rộng rãi nhờ tập tục dùng vỏ thân – vỏ rễ để ăn trầu. Cây phân bố chủ yếu tại các tỉnh phía Bắc như Bắc Kạn, Lào Cai, Hà Nam, Nam Định… và rải rác ở vùng trung du – duyên hải.

  • Thuộc cây gỗ lớn, sinh trưởng khỏe, ưa sáng.
  • Thích hợp với đất feralit tầng sâu, thoát nước tốt.
  • Trồng tốt nhất vào đầu mùa mưa, khí hậu nóng ẩm.
  • Mọc tự nhiên ở rừng thường xanh dưới 700 m.
  • Lá càng thu hái nhiều, cây càng ra lộc mạnh.
  • Ít sâu bệnh, dễ chăm sóc.

2.Bộ phận dùng – Thu hái chế biến:

Bộ phận dùng: Lá, thân, rễ và quả

  • Thu hái quanh năm, nhiều nhất vào mùa hoa quả tháng 5–8.
  • Lá, rễ dùng tươi hoặc phơi khô làm thuốc.
  • Thân và rễ tươi nhai trầu; quả dùng ăn sống hoặc tạo vị chua khi nấu ăn.
  • Gỗ chay thuộc nhóm gỗ nhẹ – quý trong bảng phân loại gỗ Việt Nam.

Bảo quản: Dược liệu sau khi thu hái và chế biến cần được để trong bọc kín, bảo quản nơi khô thoáng, nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Cây chay

Quả Chay có thể ăn sống hoặc làm dược liệu khô
Quả Chay có thể ăn sống hoặc làm dược liệu khô

3.Thành phần hóa học

Cây chay chứa nhiều hoạt chất quý:

  • Vỏ rễ: tannin, polyphenol
  • Vỏ thân: flavonoid, stilben (catechin, afzlectin 3-O-α-L-rhamnopyranosid)
  • Quả xanh: saponin steroid alkaloid (solasonin, solasodin)
  • Lá: giàu canxi và protein
  • Hạt: chứa lectin

Ngoài ra, 4 hoạt chất quan trọng được phân lập gồm:
maesopsin, kaempferol, alphitonin, artonkin.

4.Tác dụng – công dung

*Theo Y học hiện đại

– Ức chế miễn dịch tế bào

Các hoạt chất flavonoid và stilben của cây chay thể hiện khả năng:

  • Ức chế biểu hiện gen liên quan đến ung thư tủy xương
  • Giảm viêm và làm chậm quá trình thải ghép
  • Hỗ trợ điều trị bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp…)

– Kháng viêm, giảm đau

Nghiên cứu của Viện Hóa học Việt Nam và Đại học Perugia (Ý) chứng minh:
→ Dịch chiết lá chay ức chế sản xuất cytokine, giảm hình thành ổ viêm, nhờ đó giảm đau hiệu quả.

– Hỗ trợ điều trị bệnh nhược cơ

Thử nghiệm tại Bệnh viện Quân y 103 (1980):

  • Gần 90% bệnh nhân nhược cơ cải thiện triệu chứng khi dùng chiết xuất lá chay.
  • Đặc biệt hiệu quả với triệu chứng sụp mi mắt.
  • Tác động miễn dịch có chọn lọc và có thể dùng dài hạn.

– Hỗ trợ điều trị lupus, viêm khớp dạng thấp

Nghiên cứu của Trường ĐH Y Hà Nội và Viện Karolinska (Thụy Điển):

  • Giảm viêm tại khớp
  • Ức chế tăng sinh tế bào bạch huyết
  • Hoạt lực tương đương cyclosporin A ở liều 15–25 mg/ml
Cây chay có công dụng kháng viêm, giảm đau hiệu quả
Cây chay có công dụng kháng viêm, giảm đau hiệu quả

* Theo Y học cổ truyền

Tính vị:

– Thân, rễ, lá: đều có vị chát, tính bình.

– Quả: Vị chua, tính bình.

Quy kinh: Kinh Can, Thận

Công dụng:

– Quả: Thanh nhiệt, cầm máu, hỗ trợ tiêu hóa, giảm ho, giảm đau họng

– Lá, rễ: Săn se, giảm đau, trị tê thấp, điều hòa kinh nguyệt, giảm khí hư – huyết trắng

*Cách dùng – Liều dùng:

  • Thuốc sắc:
    • Rễ: 20–40 g/ngày
    • Quả khô: 20 g/ngày
  • Dùng ngoài: Tùy mục đích, không quy định liều cụ thể.

5.Một số bài thuốc kinh nghiệm

1. Giảm đau lưng, tê thấp

  • Lá và rễ chay 30 g
  • Thiên niên kiện 12 g
  • Thổ phục linh 15 g
    → Sắc uống ngày 1 thang, chia 2 lần.

2. Hỗ trợ tiêu hóa, đầy bụng

  • Quả chay khô 25 g
    → Hãm uống sau ăn 30 phút.

3. Giảm khí hư, điều hòa kinh nguyệt

  • Rễ chay 20 g
  • Rễ cỏ tranh 20 g
    → Sắc uống ngày 2 lần.

4. Giảm đau răng

  • Rễ chay 40 g
    → Đun đặc dùng ngậm nhiều lần trong ngày.

5. Dùng ngoài da

  • Vỏ thân nghiền bột → đắp chữa mụn nhọt, lở ngứa.

6.Một số lưu ý khi sử dụng

– Người bị dị ứng hay mẫn cảm với bất kỳ hoạt chất nào có trong vị thuốc.

– Phụ nữ có thai, cho con bú cần cẩn trọng khi muốn sử dụng dược liệu này

Kết luận

Cây chay là một trong những loài cây bản địa độc đáo của Việt Nam, mang giá trị cao từ đời sống văn hóa đến y học. Nhờ thành phần hoạt chất phong phú, cây chay vừa có tác dụng kháng viêm, giảm đau, hỗ trợ điều trị bệnh tự miễn theo y học hiện đại, vừa được dân gian sử dụng lâu đời trong nhiều bài thuốc truyền thống. Mặc dù còn cần nghiên cứu sâu hơn, nhưng tiềm năng ứng dụng của cây chay trong chăm sóc sức khỏe là rất đáng ghi nhận./.

DsCKI. Nguyễn Quốc Trung

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

This site uses Akismet to reduce spam. Learn how your comment data is processed.